- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
đi dạo; tản bộ
中没有目的地慢慢走méiyǒu mùdì de màn man zǒu
Tôi thích đi dạo trong công viên.
đi dạo; tản bộ
中没有目的地慢慢走méiyǒu mùdì de màn man zǒu
Tôi thích đi dạo trong công viên.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Đi dạo (逛) là bước đi phóng túng, tự do như kẻ điên không lo lắng gì.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Đi dạo (逛) là bước đi phóng túng, tự do như kẻ điên không lo lắng gì.
đi dạo; tản bộ
đi dạo; tản bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.