- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Ngari, địa khu thuộc Khu tự trị Tây Tạng
Ngari ở Tây Tạng.
Ngari, địa khu thuộc Khu tự trị Tây Tạng
Ngari ở Tây Tạng.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Ngari, địa khu thuộc Khu tự trị Tây Tạng
Ngari, địa khu thuộc Khu tự trị Tây Tạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.