- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
địa ngục A Tỳ (tầng địa ngục đau khổ nhất trong tám tầng địa ngục nóng, theo Phật giáo)
Tội lỗi của anh ta quá nặng, sau khi chết sẽ xuống địa ngục A Tỳ.
địa ngục A Tỳ (tầng địa ngục đau khổ nhất trong tám tầng địa ngục nóng, theo Phật giáo)
Tội lỗi của anh ta quá nặng, sau khi chết sẽ xuống địa ngục A Tỳ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
địa ngục A Tỳ (tầng địa ngục đau khổ nhất trong tám tầng địa ngục nóng, theo Phật giáo)
địa ngục A Tỳ (tầng địa ngục đau khổ nhất trong tám tầng địa ngục nóng, theo Phật giáo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.