- 厂hán(vách đá, mái che)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 子tử(con, đứa trẻ)
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
hùng hậu; dồi dào; vững chắc
Công ty này có thực lực hùng hậu.
hùng hậu; dồi dào; vững chắc
Công ty này có thực lực hùng hậu.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
hùng hậu; dồi dào; vững chắc
hùng hậu; dồi dào; vững chắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.