- 雨vũ(mưa)
- 辰thần(thời giờ, sao Thần)
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
rùng mình; chấn động; kinh hoàng
中使人感到很吃惊;令人感到害怕shǐ rén gǎndào hěn chījīng;lìng rén gǎndào hàipà
Tin tức này đã làm tất cả mọi người sốc.
kinh hoàng; chấn động
中使人感到很惊讶和害怕shǐ rén gǎndào hěn jīngyà hé hàipà
Tin tức này đã làm kinh ngạc tất cả mọi người.
rùng mình; chấn động; kinh hoàng
中使人感到很吃惊;令人感到害怕shǐ rén gǎndào hěn chījīng;lìng rén gǎndào hàipà
Tin tức này đã làm tất cả mọi người sốc.
kinh hoàng; chấn động
中使人感到很惊讶和害怕shǐ rén gǎndào hěn jīngyà hé hàipà
Tin tức này đã làm kinh ngạc tất cả mọi người.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
rùng mình; chấn động; kinh hoàng
rùng mình; chấn động; kinh hoàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.