- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
người Hobbit; Người Hobbit (tác phẩm của Tolkien)
Người Hobbit là một cuốn tiểu thuyết giả tưởng.
người Hobbit; Người Hobbit (tác phẩm của Tolkien)
Người Hobbit là một cuốn tiểu thuyết giả tưởng.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người Hobbit; Người Hobbit (tác phẩm của Tolkien)
người Hobbit; Người Hobbit (tác phẩm của Tolkien)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.