- 刑hình(hình phạt, cắt gọt (gợi âm và nghĩa khuôn mẫu))
- 土thổ(đất, khuôn đất)
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
chân vòng kiềng; chân chữ O
Anh ấy có chân vòng kiềng.
chân vòng kiềng; chân chữ O
Anh ấy có chân vòng kiềng.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
chân vòng kiềng; chân chữ O
chân vòng kiềng; chân chữ O
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.