- 刑hình(hình phạt, cắt gọt (gợi âm và nghĩa khuôn mẫu))
- 土thổ(đất, khuôn đất)
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
sàn diễn thời trang; đường catwalk
sàn diễn thời trang; đường catwalk
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
sàn diễn thời trang; đường catwalk
sàn diễn thời trang; đường catwalk
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.