- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
ổ USB; USB flash drive; ổ nhớ USB
Tôi cần một USB.
ổ USB; USB flash drive; ổ nhớ USB
Tôi cần một USB.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
ổ USB; USB flash drive; ổ nhớ USB
ổ USB; USB flash drive; ổ nhớ USB
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.