- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
độc đáo; khác lạ; đặc biệt
Thiết kế này rất độc đáo.
độc đáo; khác lạ; đặc biệt
Thiết kế này rất độc đáo.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Sợi tơ được dệt đến mức tinh xảo nhất chính là vải trí mịch.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Sợi tơ được dệt đến mức tinh xảo nhất chính là vải trí mịch.
độc đáo; khác lạ; đặc biệt
độc đáo; khác lạ; đặc biệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.