- 匸hề(hộp/khung che)
- 乂nghệ(cắt xén, trị lý)
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
phân khu; khu vực; (máy tính) phân vùng
中一定范围内的地方或地区yīdìng fànwéi nèi de dìfang huò dìqū
Khu vực này rất yên tĩnh.
một phía; một bên; một vùng
中一个地方或范围yī gè dìfang huò fànwéi
một vùng; một phía; một bên
phân khu; khu vực; (máy tính) phân vùng
中一定范围内的地方或地区yīdìng fànwéi nèi de dìfang huò dìqū
Khu vực này rất yên tĩnh.
một phía; một bên; một vùng
中一个地方或范围yī gè dìfang huò fànwéi
một vùng; một phía; một bên
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
phân khu; khu vực; (máy tính) phân vùng
phân khu; khu vực; (máy tính) phân vùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.