- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa năm
中六个月的时间liù ge yuè de shíjiān
Tôi đã sống ở đây nửa năm.
Anh ấy mất nửa năm để học lái xe.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
nửa năm
中六个月的时间liù ge yuè de shíjiān
Tôi đã sống ở đây nửa năm.
Anh ấy mất nửa năm để học lái xe.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
nửa năm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.