- 口khẩu(miệng)
- 惡ác/ố(xấu xa, ghét bỏ)
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
ghét; ghét bỏ; chán ghét
中非常不喜欢;讨厌fēicháng búxǐhuān;tǎoyàn
Tôi ghét hành vi này.
ghét; ghê tởm; chán ghét
中很讨厌;不喜欢hěn tǎoyàn;bù xǐhuān
thù hận; căm thù
讨厌;不喜欢
ghét; ghét bỏ; chán ghét
中非常不喜欢;讨厌fēicháng búxǐhuān;tǎoyàn
Tôi ghét hành vi này.
ghét; ghê tởm; chán ghét
中很讨厌;不喜欢hěn tǎoyàn;bù xǐhuān
thù hận; căm thù
讨厌;不喜欢
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
ghét; ghét bỏ; chán ghét
ghét; ghét bỏ; chán ghét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.