- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát minh; sáng chế
中创造出前所未有的新东西chuàngzào chūlái qiánsuǒwèiyǒu de xīn dōngxi
Anh ấy đã phát minh ra một loại máy mới.
phát minh; sáng chế
中新创造的东西或新的方法xīn chuàngzào de dōngxi huò xīn de fāngfǎ
Đây là một phát minh vĩ đại.
phát minh; sáng chế
中创造出前所未有的新东西chuàngzào chūlái qiánsuǒwèiyǒu de xīn dōngxi
Anh ấy đã phát minh ra một loại máy mới.
phát minh; sáng chế
中新创造的东西或新的方法xīn chuàngzào de dōngxi huò xīn de fāngfǎ
Đây là một phát minh vĩ đại.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát minh; sáng chế
phát minh; sáng chế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phát minh; sáng chế
中想出前所未有的新东西xiǎng chū qiánsuǒ wèiyǒu de xīn dōngxi
Anh ấy đã phát minh ra một cỗ máy mới.
phát minh; sáng chế
中想出前所未有的新东西xiǎng chū qiánsuǒ wèiyǒu de xīn dōngxi
Anh ấy đã phát minh ra một cỗ máy mới.