- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát bệnh; (bệnh) khởi phát
Anh ấy đột nhiên phát bệnh.
phát bệnh; mắc bệnh
Anh ấy đột nhiên phát bệnh rồi.
phát bệnh; khởi phát (của một bệnh)
phát bệnh; (bệnh) khởi phát
Anh ấy đột nhiên phát bệnh.
phát bệnh; mắc bệnh
Anh ấy đột nhiên phát bệnh rồi.
phát bệnh; khởi phát (của một bệnh)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
phát bệnh; (bệnh) khởi phát
phát bệnh; (bệnh) khởi phát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.