- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
thôn tính; sáp nhập
中把两个或多个东西连接成一个bǎ liǎng gè huò duō ge dōngxi liánjiē chéng yī ge
Hai công ty này đã sáp nhập rồi.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Hai nét song song trên nền ngang bằng gợi hình ảnh hai thứ đứng cạnh nhau cùng một lúc.
thôn tính; sáp nhập
中把两个或多个东西连接成一个bǎ liǎng gè huò duō ge dōngxi liánjiē chéng yī ge
Hai công ty này đã sáp nhập rồi.
thôn tính; sáp nhập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.