- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
đáng tiền; có lợi; hời
Giao dịch này rất đáng giá.
đáng tiền; có lợi; hợp lý
Giao dịch này rất hời.
đáng giá; hời; có lợi
đáng tiền; có lợi; hời
Giao dịch này rất đáng giá.
đáng tiền; có lợi; hợp lý
Giao dịch này rất hời.
đáng giá; hời; có lợi
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
đáng tiền; có lợi; hời
đáng tiền; có lợi; hời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đáng tiền; có lời; hợp lý (về chi phí)
Giao dịch này rất đáng giá.
đáng tiền; có lợi; tiết kiệm
đáng tiền; có lời; hợp lý (về chi phí)
Giao dịch này rất đáng giá.
đáng tiền; có lợi; tiết kiệm