- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
vừa vặn; ôm dáng (của quần áo)
中衣服大小刚好适合身体yīfú dàxiǎo gānghǎo shìhé shēntǐ
Bộ quần áo này rất vừa vặn.
vừa vặn; ôm dáng (của quần áo)
中衣服大小刚好适合身体yīfú dàxiǎo gānghǎo shìhé shēntǐ
Bộ quần áo này rất vừa vặn.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
vừa vặn; ôm dáng (của quần áo)
vừa vặn; ôm dáng (của quần áo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.