- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
hậu cần; hỗ trợ hậu phương
Anh ấy phụ trách hậu cần của công ty.
hậu cần; hỗ trợ hậu phương
Anh ấy phụ trách hậu cần của công ty.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
hậu cần; hỗ trợ hậu phương
hậu cần; hỗ trợ hậu phương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.