- 冂quynh(bao quanh, biên giới)
- 土thổ(đất)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
cuối tuần
中一星期的最后两天,星期六和星期日yī xīngqī de zuìhòu liǎng tiān, xīngqīliù hé xīngqīrì
Cuối tuần này bạn làm gì?
Hôm nay là thứ sáu, ngày mai là ngày cuối tuần rồi!
cuối tuần
中一星期的最后两天,星期六和星期日yī xīngqī de zuìhòu liǎng tiān, xīngqīliù hé xīngqīrì
Cuối tuần này bạn làm gì?
Hôm nay là thứ sáu, ngày mai là ngày cuối tuần rồi!
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
cuối tuần
cuối tuần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.