- 戊mậu(can thứ năm (thiên can))
- 口khẩu(miệng)
- 一nhất(một, toàn thể)
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
mặn; phổ biến
Tin tức này đã lan rộng rồi.
đều; tất cả (mang nghĩa cổ: mọi người đều)
Món này hơi mặn.
mọi người; ai ai
hài hòa; hòa hợp
Họ sống với nhau rất hòa thuận.
keo kiệt; bủn xỉn
Anh ấy rất keo kiệt, không thích tiêu tiền.
họ Hàm
mặn; phổ biến
Tin tức này đã lan rộng rồi.
đều; tất cả (mang nghĩa cổ: mọi người đều)
Món này hơi mặn.
mọi người; ai ai
hài hòa; hòa hợp
Họ sống với nhau rất hòa thuận.
keo kiệt; bủn xỉn
Anh ấy rất keo kiệt, không thích tiêu tiền.
họ Hàm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.