- 小tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
nhỏ; bé; nhỏ bé
中体积或范围不大tǐjī huò fànwéi búdà
Quả táo này rất nhỏ.
Tay cô ấy rất nhỏ, đeo không vừa chiếc nhẫn này.
Sau khi đi một tiếng đồng hồ, chúng tôi dừng lại nghỉ ngơi.
Một giờ có sáu mươi phút, một phút có sáu mươi giây.
Tiểu Trương một lúc đã sửa xong cái tivi, anh ấy có thực lực, tôi khâm phục anh ấy!
Viện trưởng Vương xử sự ngay thẳng, làm việc công minh, chưa từng gây khó dễ cho ai, mọi người đều tôn kính ông ấy.
Tiểu Vương, tớ có thể dùng cái xe đạp của cậu một chút không? Cái đó khỏi phải nói, cậu đạp đi.
nhỏ bé; tí hon; (trong bài bạc/điện thoại) số một
中体积或数量不大;与大相反tǐjī huò shùliàng búdà; yǔ dà xiāngfǎn
Con mèo này rất nhỏ.
Căn phòng này quá nhỏ, không thể kê vừa một chiếc giường lớn.
tuổi thơ; (văn) trẻ nhỏ
中年纪不大;年龄少niánjì búdà;niánlìng shǎo
Cô ấy có một em trai nhỏ.
Từ nhỏ, anh ấy đã thích vẽ tranh.
ít; một chút (khẩu ngữ Quảng Đông)
中数量不多;很少shùliàng búduō; hěn shǎo
Số người đến đây không ít, số người ra đi cũng chẳng kém.
nhỏ; bé; nhỏ bé
中体积或范围不大tǐjī huò fànwéi búdà
Quả táo này rất nhỏ.
Tay cô ấy rất nhỏ, đeo không vừa chiếc nhẫn này.
Sau khi đi một tiếng đồng hồ, chúng tôi dừng lại nghỉ ngơi.
Một giờ có sáu mươi phút, một phút có sáu mươi giây.
Tiểu Trương một lúc đã sửa xong cái tivi, anh ấy có thực lực, tôi khâm phục anh ấy!
Viện trưởng Vương xử sự ngay thẳng, làm việc công minh, chưa từng gây khó dễ cho ai, mọi người đều tôn kính ông ấy.
Tiểu Vương, tớ có thể dùng cái xe đạp của cậu một chút không? Cái đó khỏi phải nói, cậu đạp đi.
nhỏ bé; tí hon; (trong bài bạc/điện thoại) số một
中体积或数量不大;与大相反tǐjī huò shùliàng búdà; yǔ dà xiāngfǎn
Con mèo này rất nhỏ.
Căn phòng này quá nhỏ, không thể kê vừa một chiếc giường lớn.
tuổi thơ; (văn) trẻ nhỏ
中年纪不大;年龄少niánjì búdà;niánlìng shǎo
Cô ấy có một em trai nhỏ.
Từ nhỏ, anh ấy đã thích vẽ tranh.
ít; một chút (khẩu ngữ Quảng Đông)
中数量不多;很少shùliàng búduō; hěn shǎo
Số người đến đây không ít, số người ra đi cũng chẳng kém.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.