kỹ thuật; công nghệ; kỹ năng
中用来做某事的方法和知识yòngláidegòu zuòmǒushì de fāngfǎ hé zhīshi
Kỹ thuật này rất tiên tiến.
kỹ thuật; công nghệ
中运用科学知识进行生产或制造的方法和能力yùnyòng kēxué zhīshi jìnxíng shēngchǎn huò zhìzào de fāngfǎ hé néngxì
kỹ thuật; công nghệ; kỹ năng
中用来做某事的方法和知识yòngláidegòu zuòmǒushì de fāngfǎ hé zhīshi
Kỹ thuật này rất tiên tiến.
kỹ thuật; công nghệ
中运用科学知识进行生产或制造的方法和能力yùnyòng kēxué zhīshi jìnxíng shēngchǎn huò zhìzào de fāngfǎ hé néngxì
kỹ thuật; công nghệ; kỹ năng
kỹ thuật; công nghệ; kỹ năng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.