- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
ga xe lửa; nhà ga
中火车停靠和乘客上下的地方huǒ chē tíngkào hé chéngkè shàngsià de dìfang
Ga xe lửa rất gần đây.
Tôi đã đợi bạn ở ga tàu nửa tiếng đồng hồ.
ga xe lửa; nhà ga
中火车停靠和乘客上下的地方huǒ chē tíngkào hé chéngkè shàngsià de dìfang
Ga xe lửa rất gần đây.
Tôi đã đợi bạn ở ga tàu nửa tiếng đồng hồ.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
ga xe lửa; nhà ga
ga xe lửa; nhà ga
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.