- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
trang bị; thiết bị
中用来做某件事所需的工具、武器或衣服等yònglái zuò mǒujiàn shì suǒxū de gōngjù、wǔqì huò yīfu děng
Đây là trang bị mới.
trang bị; thiết bị
中给某人或某物配置所需的工具、武器或物品gěi mǒurén huò mǒuwù pèizhì suǒ xūyào de gōngjù、wǔqì huò wùpǐn
Chúng tôi đã trang bị vũ khí mới.
trang bị; thiết bị
中用来做某件事所需的工具、武器或衣服等yònglái zuò mǒujiàn shì suǒxū de gōngjù、wǔqì huò yīfu děng
Đây là trang bị mới.
trang bị; thiết bị
中给某人或某物配置所需的工具、武器或物品gěi mǒurén huò mǒuwù pèizhì suǒ xūyào de gōngjù、wǔqì huò wùpǐn
Chúng tôi đã trang bị vũ khí mới.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
trang bị; thiết bị
trang bị; thiết bị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trang bị; thiết bị
中给人或事物配备所需的东西gěi rén huò shìwù pèibèi suǒxū de dōngxi
Họ đã trang bị vũ khí mới.
trang bị; thiết bị
中给人或事物配备所需的东西gěi rén huò shìwù pèibèi suǒxū de dōngxi
Họ đã trang bị vũ khí mới.