từng lần; lần lượt; dần dần
中慢慢地随着时间推移而变化màn man de suízhe shíjiān tuīyí ér biànhuà
Anh ấy dần dần quen với cuộc sống ở đây.
từng lần; lần lượt; dần dần
中慢慢地随着时间推移而变化màn man de suízhe shíjiān tuīyí ér biànhuà
Anh ấy dần dần quen với cuộc sống ở đây.
từng lần; lần lượt; dần dần
từng lần; lần lượt; dần dần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.