- 阝phụ(gò đất, thành lũy)BỘ
- 方phương(phương hướng, phía)HÌNH THANH
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
cẩn thận đề phòng; coi chừng
Xin hãy chú ý phòng cháy.
bảo vệ; bảo thủ; phòng thủ
Chúng ta phải phòng ngừa rủi ro.
tránh; phòng tránh; tránh khỏi
Chúng ta nên phòng ngừa rủi ro.
bảo vệ; bảo hộ
cẩn thận đề phòng; coi chừng
Xin hãy chú ý phòng cháy.
bảo vệ; bảo thủ; phòng thủ
Chúng ta phải phòng ngừa rủi ro.
tránh; phòng tránh; tránh khỏi
Chúng ta nên phòng ngừa rủi ro.
bảo vệ; bảo hộ
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.