比起…来
HSK 4tỉ khởi…lai
- So sánh
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Cấu trúc 比起…来 dùng để so sánh hai đối tượng, thường nhấn mạnh sự khác biệt giữa chúng.
Giải thích (解释 jiěshì)
Dùng 比起…来 để đưa ra một đối tượng làm mốc so sánh, sau đó nêu bật đặc điểm của đối tượng còn lại. Cấu trúc này giúp câu văn mạch lạc, rõ ràng hơn khi so sánh hai thứ.
Chữ 来 ở cuối có thể được lược bỏ, nhưng dùng nó sẽ khiến câu nói tự nhiên hơn, đặc biệt trong văn nói.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 比起北京来,上海更暖和。繁: 比起北京來,上海更暖和。Bǐqǐ Běijīng lái, Shànghǎi gèng nuǎnhuo.
So với Bắc Kinh, Thượng Hải ấm hơn.
- 比起哥哥来,弟弟更外向。繁: 比起哥哥來,弟弟更外向。Bǐqǐ gēge lái, dìdi gèng wàixiàng.
So với anh trai, em trai hướng ngoại hơn.
- 比起看电影来,我更喜欢看书。繁: 比起看電影來,我更喜歡看書。Bǐqǐ kàn diànyǐng lái, wǒ gèng xǐhuān kàn shū.
So với xem phim, tôi thích đọc sách hơn.
- 比起以前来,他现在努力多了。繁: 比起以前來,他現在努力多了。Bǐqǐ yǐqián lái, tā xiànzài nǔlì duō le.
So với trước đây, anh ấy bây giờ đã nỗ lực hơn nhiều.
- 比起这件来,那件衣服更便宜。繁: 比起這件來,那件衣服更便宜。Bǐqǐ zhè jiàn lái, nà jiàn yīfu gèng piányi.
So với cái này, bộ quần áo kia rẻ hơn.
Lỗi thường gặp
- Sai:比起北京来,更暖和。Đúng:比起北京来,上海更暖和。
Vế sau cần có chủ ngữ (đối tượng B) để hoàn thành phép so sánh. Không thể chỉ nêu đặc điểm so sánh.
- Sai:比起上海更暖和来,北京很冷。Đúng:比起北京来,上海更暖和。
Đặc điểm so sánh (更暖和) phải nằm ở vế câu chính, không được đặt trong vế `比起…来`.