A 不如 B

HSK 4

bất như

  • So sánh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ A不如Đối tượng so sánh B(Tính từ/Động từ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc A 不如 B dùng để so sánh kém, có nghĩa là A không bằng B về một phương diện nào đó.

Giải thích (解释 jiěshì)

不如 (bùrú) có nghĩa là "không bằng", "thua kém". Cấu trúc này dùng để so sánh và chỉ ra rằng A thua kém B ở một khía cạnh nào đó. Nếu không có tính từ hoặc động từ theo sau, nó mang ý nghĩa so sánh chung chung là "A không tốt bằng B".

Khác với 没有, 不如 thường mang tính chủ quan, nhấn mạnh vào chất lượng hoặc sự đánh giá hơn là một sự thật khách quan. Ví dụ, 我不如他 (Tôi không bằng anh ấy) là một nhận xét chung.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我的汉语不如他。
    繁: 我的漢語不如他。 de hànyǔ bùrú tā.

    Tiếng Trung của tôi không bằng anh ấy.

  2. 这个手机不如那个好。
    繁: 這個手機不如那個好。Zhège shǒujī bùrú nàge hǎo.

    Cái điện thoại này không tốt bằng cái kia.

  3. 坐飞机不如坐火车安全。
    繁: 坐飛機不如坐火車安全。Zuò fēijī bùrú zuò huǒchē ānquán.

    Đi máy bay không an toàn bằng đi tàu hỏa.

  4. 他说得不如唱得好听。
    繁: 他說得不如唱得好聽。 shuō de bùrú chàng de hǎotīng.

    Anh ấy nói không hay bằng hát.

  5. 百闻不如一见。
    繁: 百聞不如一見。Bǎi wén bùrú jiàn.

    Trăm nghe không bằng một thấy.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他不如我很高。
    Đúng:他不如我高。

    Tính từ trong cấu trúc 不如 không đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常.

  • Sai:我跑步不如他慢。
    Đúng:我跑步没有他快。

    不如 thường dùng với tính từ mang nghĩa tích cực để chỉ sự thua kém. Nói 'không chậm bằng' là một cách diễn đạt không tự nhiên.