除非…才…
HSK 4trừ phi…tài
- Điều kiện
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Cấu trúc 除非…才… dùng để diễn tả điều kiện duy nhất để một việc có thể xảy ra, mang nghĩa 'chỉ khi... thì mới...'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Cấu trúc 除非…才… dùng để nhấn mạnh một điều kiện duy nhất. 除非 (trừ phi) nêu ra điều kiện đó, và 才 (tài/mới) khẳng định rằng kết quả chỉ có thể xảy ra khi và chỉ khi điều kiện đó được đáp ứng.
Nó mang ý nghĩa mạnh hơn nhiều so với cấu trúc 如果…就… (nếu...thì...). Hãy nghĩ về nó như là 'chỉ có một chìa khóa này mới mở được ổ khóa này'.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 除非你努力学习,才能考好。繁: 除非你努力學習,才能考好。Chúfēi nǐ nǔlì xuéxí, cái néng kǎo hǎo.
Trừ phi bạn chăm chỉ học, bạn mới có thể thi tốt.
- 除非妈妈同意,我才能出去。繁: 除非媽媽同意,我才能出去。Chúfēi māma tóngyì, wǒ cái néng chūqù.
Chỉ khi mẹ đồng ý, tôi mới được ra ngoài.
- 除非下雨,我才带伞。繁: 除非下雨,我才帶傘。Chúfēi xià yǔ, wǒ cái dài sǎn.
Trừ phi trời mưa, tôi mới mang ô.
- 除非你道歉,我才原谅你。繁: 除非你道歉,我才原諒你。Chúfēi nǐ dàoqiàn, wǒ cái yuánliàng nǐ.
Trừ phi cậu xin lỗi, tớ mới tha thứ cho cậu.
- 除非老板批准,我们才能开始。繁: 除非老闆批准,我們才能開始。Chúfēi lǎobǎn pīzhǔn, wǒmen cái néng kāishǐ.
Chỉ khi sếp phê duyệt, chúng ta mới có thể bắt đầu.
Lỗi thường gặp
- Sai:除非你道歉,我就原谅你。Đúng:除非你道歉,我才原谅你。
才 là bắt buộc để nhấn mạnh tính duy nhất của điều kiện. 就 không thể hiện được ý nghĩa 'chỉ khi đó thì mới'.
- Sai:我除非你帮助,才能完成。Đúng:除非你帮助我,我才能完成。
除非 phải đứng đầu mệnh đề điều kiện, không thể chen vào giữa chủ ngữ và động từ như trong tiếng Việt.