Động từ + 得不得了

HSK 5

đắc bất đắc liễu

  • Bổ ngữ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Động từ / Tính từ得不得了

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc '得不得了' dùng sau động từ hoặc tính từ để diễn tả mức độ cực kỳ cao, không thể tả xiết.

Giải thích (解释 jiěshì)

Đây là một bổ ngữ mức độ, dùng để nhấn mạnh trạng thái đã đạt đến cực điểm. 得不得了 mang sắc thái hơi khoa trương, có thể dùng cho cả tình huống tốt lẫn xấu. Nó có nghĩa tương tự như "...chết đi được", "...kinh khủng", "...vô cùng" trong tiếng Việt. Cấu trúc này làm cho câu nói trở nên sống động và giàu cảm xúc hơn.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他高兴得不得了。
    繁: 他高興得不得了。 gāoxìng de bùdéliǎo.

    Anh ấy vui không thể tả.

  2. 我的肚子疼得不得了。
    de dùzi téng de bùdéliǎo.

    Bụng tôi đau chết đi được.

  3. 今天外面热得不得了。
    繁: 今天外面熱得不得了。Jīntiān wàimiàn de bùdéliǎo.

    Hôm nay bên ngoài nóng kinh khủng.

  4. 这碗面好吃得不得了。
    繁: 這碗麵好吃得不得了。Zhè wǎn miàn hǎochī de bùdéliǎo.

    Bát mì này ngon không thể tả.

  5. 这个消息让他激动得不得了。
    繁: 這個消息讓他激動得不得了。Zhège xiāoxi ràng jīdòng de bùdéliǎo.

    Tin tức này khiến anh ấy kích động vô cùng.

Lỗi thường gặp

  • Sai:今天不得了热。
    Đúng:今天热得不得了。

    得不得了 là bổ ngữ mức độ, phải đứng sau tính từ hoặc động từ mà nó bổ nghĩa, không thể đứng trước.

  • Sai:我喜欢得不得了这本书。
    Đúng:这本书我喜欢得不得了。

    Khi động từ có tân ngữ, bạn cần đưa tân ngữ lên đầu câu hoặc lặp lại động từ.

Động từ + 得不得了 | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak