否则

HSK 4

phủ tắc

  • Liên từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Mệnh đề 1 (điều kiện/đề nghị), 否则Mệnh đề 2 (hậu quả)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

否则 là liên từ, có nghĩa là 'nếu không thì', dùng để chỉ hậu quả nếu không làm theo điều kiện đã nêu.

Giải thích (解释 jiěshì)

否则 (fǒuzé) là một liên từ mang nghĩa "nếu không thì", "bằng không". Nó dùng để nối hai mệnh đề: mệnh đề đầu nêu ra một tình huống hoặc một yêu cầu, còn mệnh đề sau 否则 chỉ ra kết quả hoặc hậu quả (thường là tiêu cực) sẽ xảy ra nếu không tuân theo.

So với 要不然 (yàoburán), 否则 mang sắc thái trang trọng hơn một chút, thường gặp trong văn viết hoặc các tình huống cần sự nghiêm túc.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 你快点走,否则要迟到了。
    繁: 你快點走,否則要遲到了。 kuài diǎn zǒu, fǒuzé yào chídào le.

    Bạn đi nhanh lên, nếu không thì sắp muộn rồi.

  2. 我们必须努力,否则就会失败。
    繁: 我們必須努力,否則就會失敗。Wǒmen bìxū nǔlì, fǒuzé jiù huì shībài.

    Chúng ta phải nỗ lực, bằng không sẽ thất bại.

  3. 你得多穿件衣服,否则会感冒。
    繁: 你得多穿件衣服,否則會感冒。 děi duō chuān jiàn yīfu, fǒuzé huì gǎnmào.

    Bạn phải mặc thêm áo vào, nếu không sẽ bị cảm lạnh.

  4. 请遵守规则,否则后果自负。
    繁: 請遵守規則,否則後果自負。Qǐng zūnshǒu guīzé, fǒuzé hòuguǒ zìfù.

    Xin hãy tuân thủ quy định, nếu không sẽ phải tự gánh chịu hậu quả.

  5. 你现在就得去,否则来不及了。
    繁: 你現在就得去,否則來不及了。 xiànzài jiù děi qù, fǒuzé láibují le.

    Bạn phải đi ngay bây giờ, nếu không thì không kịp nữa.

Lỗi thường gặp

  • Sai:你要努力学习,否则能考上大学。
    Đúng:你要努力学习,才能考上大学。

    否则 chỉ dùng cho hậu quả tiêu cực. Để chỉ kết quả tích cực khi có điều kiện, hãy dùng các từ như 才 hoặc 就.

  • Sai:否则下雨,我就不去了。
    Đúng:如果下雨,我就不去了。

    否则 có nghĩa là "nếu không thì", không thể dùng để bắt đầu một mệnh đề điều kiện như 如果 (nếu).

否则 | Ngữ pháp HSK 4 | KoiSpeak