A 跟 B 一样 + Tính từ
HSK 5cân…nhất dạng
- So sánh
Cấu trúc (结构 jiégòu)
A跟B一样Tính từ
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Dùng để so sánh hai đối tượng có cùng một đặc điểm hoặc mức độ như nhau.
Giải thích (解释 jiěshì)
Cấu trúc này dùng để so sánh bằng, diễn tả 'A cũng... như B'. 跟...一样 có nghĩa là 'giống như', và tính từ ở cuối câu sẽ nói rõ hai đối tượng giống nhau ở điểm nào.
Bạn có thể thay 跟 (gēn) bằng 和 (hé) mà không làm thay đổi ý nghĩa. Đây là một trong những cách so sánh cơ bản và rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他跟我一样高。繁: 他跟我一樣高。Tā gēn wǒ yíyàng gāo.
Anh ấy cao như tôi.
- 中文跟日文一样难。繁: 中文跟日文一樣難。Zhōngwén gēn Rìwén yíyàng nán.
Tiếng Trung khó như tiếng Nhật.
- 这件衣服跟那件一样贵。繁: 這件衣服跟那件一樣貴。Zhè jiàn yīfu gēn nà jiàn yíyàng guì.
Cái áo này đắt như cái áo kia.
- 我弟弟跟你一样大。繁: 我弟弟跟你一樣大。Wǒ dìdi gēn nǐ yíyàng dà.
Em trai tôi bằng tuổi bạn.
- 她女儿跟妈妈一样漂亮。繁: 她女兒跟媽媽一樣漂亮。Tā nǚ'ér gēn māma yíyàng piàoliang.
Con gái cô ấy xinh như mẹ.
Lỗi thường gặp
- Sai:他跟我高。Đúng:他跟我一样高。
一样 là thành phần cốt lõi của cấu trúc so sánh bằng, không thể thiếu.
- Sai:这个跟那个一样很贵。Đúng:这个跟那个一样贵。
Cấu trúc 一样 đã bao hàm mức độ rồi, không cần thêm phó từ chỉ mức độ như 很 hay 非常.