既…也…
HSK 4kí…dã
- Liên từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Cấu trúc 既…也… dùng để nối hai tính chất hoặc hành động cùng tồn tại, mang nghĩa 'vừa... vừa...'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Liên từ 既…也… (kí... dã...) dùng để diễn tả hai tình huống hoặc hai đặc điểm cùng tồn tại ở một chủ thể, tương đương với 'vừa... vừa...', 'đã... lại còn...'.
Hai vế được nối thường có tính chất tương đồng, ví dụ cùng là ưu điểm hoặc cùng là nhược điểm. Cấu trúc này nhấn mạnh sự song hành của cả hai yếu tố, thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 又…又….
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他既聪明也努力。繁: 他既聰明也努力。Tā jì cōngmíng yě nǔlì.
Anh ấy vừa thông minh vừa nỗ lực.
- 这件衣服既好看也便宜。繁: 這件衣服既好看也便宜。Zhè jiàn yīfu jì hǎokàn yě piányi.
Bộ đồ này vừa đẹp vừa rẻ.
- 她既会说汉语也会说英语。繁: 她既會說漢語也會說英語。Tā jì huì shuō Hànyǔ yě huì shuō Yīngyǔ.
Cô ấy vừa biết nói tiếng Trung vừa biết nói tiếng Anh.
- 这个方法既省时也省力。繁: 這個方法既省時也省力。Zhège fāngfǎ jì shěng shí yě shěng lì.
Phương pháp này vừa tiết kiệm thời gian vừa đỡ tốn sức.
- 这个地方既安静也干净。繁: 這個地方既安靜也乾淨。Zhège dìfang jì ānjìng yě gānjìng.
Nơi này vừa yên tĩnh vừa sạch sẽ.
Lỗi thường gặp
- Sai:他既喜欢唱歌也跳舞。Đúng:他既喜欢唱歌,也喜欢跳舞。
Hai vế được nối bởi `既…也…` phải có cấu trúc ngữ pháp song song, cân xứng. Vế sau cần lặp lại động từ `喜欢`.
- Sai:这道菜既辣,也一点儿甜。Đúng:这道菜既辣,也有一点儿甜。
Hai vế phải song song về mặt cấu trúc. `辣` là tính từ, còn `一点儿甜` không phải là một cấu trúc hoàn chỉnh. Cần dùng `有一点儿甜`.