假使…就…
HSK 6giả sử…tựu…
- Điều kiện
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Cấu trúc 假使…就… dùng để diễn tả một giả thiết và kết quả tương ứng, tương tự như 'giả sử... thì...'.
Giải thích (解释 jiěshì)
假使 (giả sử) dùng để đưa ra một tình huống giả định, một điều không có thật hoặc chưa xảy ra. Vế sau, bắt đầu bằng 就 (tựu), sẽ nêu lên kết quả hoặc hành động tương ứng nếu giả thiết đó trở thành sự thật. Cấu trúc này mang tính trang trọng hơn một chút so với 如果…就… nhưng về cơ bản cách dùng là như nhau, giống như 'giá như/giả sử... thì...' trong tiếng Việt.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 假使明天下雨,我们就不去了。繁: 假使明天下雨,我們就不去了。Jiǎshǐ míngtiān xià yǔ, wǒmen jiù bú qù le.
Giả sử mai trời mưa thì chúng ta không đi nữa.
- 假使我有钱,就会买这辆车。繁: 假使我有錢,就會買這輛車。Jiǎshǐ wǒ yǒu qián, jiù huì mǎi zhè liàng chē.
Giả sử tôi có tiền thì sẽ mua chiếc xe này.
- 假使你不懂,就应该问老师。繁: 假使你不懂,就應該問老師。Jiǎshǐ nǐ bù dǒng, jiù yīnggāi wèn lǎoshī.
Giả sử bạn không hiểu thì nên hỏi giáo viên.
- 假使你是他,你就会理解了。繁: 假使你是他,你就會理解了。Jiǎshǐ nǐ shì tā, nǐ jiù huì lǐjiě le.
Giả sử bạn là anh ấy, bạn sẽ hiểu thôi.
- 假使项目失败,我们就得加班。繁: 假使項目失敗,我們就得加班。Jiǎshǐ xiàngmù shībài, wǒmen jiù děi jiābān.
Giả sử dự án thất bại, chúng ta sẽ phải tăng ca.
Lỗi thường gặp
- Sai:假使明天下雨,我们不去了。Đúng:假使明天下雨,我们就不去了。
Vế câu chỉ kết quả thường cần có phó từ `就` để liên kết với mệnh đề giả thiết, giúp câu chặt chẽ hơn.