明明

HSK 5

minh minh

  • Nhấn mạnh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ明明Sự thật/Lý do, (但是/却/怎么)Kết quả trái ngược

Ý nghĩa (意思 yìsi)

明明 nhấn mạnh sự thật hiển nhiên, đối lập với một kết quả bất ngờ hoặc vô lý.

Giải thích (解释 jiěshì)

Phó từ 明明 dùng để mở đầu một vế câu, nêu lên một sự thật mà người nói cho là hiển nhiên. Vế sau thường đưa ra một kết quả hoặc hành động trái ngược, tạo ra sự ngạc nhiên, phàn nàn, hoặc trách móc.

明明 thường đi cùng với , 但是 hoặc các từ nghi vấn như 怎么 để nhấn mạnh sự mâu thuẫn này. Trong tiếng Việt, nó tương đương với "rõ ràng là... vậy mà...", "rành rành là... thế mà...".

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我明明把钥匙放在桌子上了。
    繁: 我明明把鑰匙放在桌子上了。 míngmíng yàoshi fàng zài zhuōzi shàng le.

    Rõ ràng là tôi đã để chìa khóa trên bàn rồi mà.

  2. 他明明知道,却不告诉我。
    繁: 他明明知道,卻不告訴我。 míngmíng zhīdào, què gàosù wǒ.

    Anh ấy rõ ràng là biết, vậy mà không nói cho tôi.

  3. 这件衣服明明很贵,你为什么买?
    繁: 這件衣服明明很貴,你為什麼買?Zhè jiàn yīfu míngmíng hěn guì, wèishénme mǎi?

    Bộ đồ này rõ ràng là rất đắt, tại sao bạn lại mua?

  4. 你明明会说中文,为什么不说?
    繁: 你明明會說中文,為什麼不說? míngmíng huì shuō Zhōngwén, wèishénme shuō?

    Bạn rõ ràng là biết nói tiếng Trung, sao lại không nói?

  5. 明明是他的错,他却不承认。
    繁: 明明是他的錯,他卻不承認。Míngmíng shì de cuò, què chéngrèn.

    Rõ ràng là lỗi của anh ta, thế mà anh ta không thừa nhận.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他很高兴明明。
    Đúng:他明明很高兴,却不说话。

    明明 là phó từ, phải đứng trước động từ hoặc tính từ. Nó cũng cần một vế câu sau để thể hiện sự tương phản.

  • Sai:明明他错了。
    Đúng:明明是他错了。

    Khi nhấn mạnh toàn bộ sự việc, 明明 thường đứng trước 是. Cách nói này tự nhiên hơn.