让人…

HSK 6

nhượng nhân

  • Sai khiến

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ (sự việc/tình huống)让人Động từ tâm lý/Tính từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 让人 dùng để diễn tả một sự việc hoặc tình huống gây ra một cảm xúc hoặc trạng thái nào đó cho người khác.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cấu trúc 让人 (nhượng nhân) có nghĩa là "khiến người ta", "làm cho người ta". Nó dùng để diễn tả một sự việc, tình huống hoặc đối tượng nào đó gây ra một cảm xúc, phản ứng hoặc trạng thái tâm lý chung cho mọi người. Chữ ở đây mang tính phiếm chỉ, không ám chỉ một cá nhân cụ thể nào. Đây là cách nói rất phổ biến để đưa ra nhận xét, đánh giá về một điều gì đó.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 这部电影真让人感动。
    繁: 這部電影真讓人感動。Zhè diànyǐng zhēn ràng rén gǎndòng.

    Bộ phim này thật khiến người ta cảm động.

  2. 这个消息让人很担心。
    繁: 這個消息讓人很擔心。Zhège xiāoxi ràng rén hěn dānxīn.

    Tin tức này làm người ta rất lo lắng.

  3. 他的话让人觉得很奇怪。
    繁: 他的話讓人覺得很奇怪。 de huà ràng rén juéde hěn qíguài.

    Lời nói của anh ta khiến người khác cảm thấy rất kỳ lạ.

  4. 这里的风景让人放松。
    繁: 這裡的風景讓人放鬆。Zhèlǐ de fēngjǐng ràng rén fàngsōng.

    Phong cảnh nơi đây khiến người ta thư giãn.

  5. 等待考试结果真让人紧张。
    繁: 等待考試結果真讓人緊張。Děngdài kǎoshì jiéguǒ zhēn ràng rén jǐnzhāng.

    Chờ đợi kết quả thi thật làm người ta căng thẳng.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他的行为让人我很生气。
    Đúng:他的行为让我很生气。

    让人 chỉ người nói chung. Khi muốn nói rõ đối tượng bị tác động là "tôi", "anh ấy"... thì dùng 让 + đại từ (我, 他...).

  • Sai:这个工作让人觉得累死了我。
    Đúng:这个工作让人觉得累死了。

    Sau 让人 không cần thêm tân ngữ cụ thể nữa vì 人 đã mang nghĩa "người ta" rồi.

让人… | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak