仍然
HSK 5nhưng nhiên
- Thời gian
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Phó từ 仍然 dùng để diễn tả một tình huống không thay đổi, vẫn tiếp diễn như cũ, thường mang sắc thái trang trọng.
Giải thích (解释 jiěshì)
仍然 là một phó từ, có nghĩa là "vẫn", "vẫn như cũ". Nó nhấn mạnh rằng một trạng thái hoặc hành động vẫn tiếp tục không thay đổi, bất chấp thời gian trôi qua hay hoàn cảnh thay đổi.
So với 还是 (hái shì), 仍然 mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc trong các ngữ cảnh nghiêm túc hơn. Nó thường ngụ ý một sự tương phản: dù có điều gì đó xảy ra, tình hình vẫn không đổi.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 过了这么久,他仍然没来。繁: 過了這麼久,他仍然沒來。Guò le zhème jiǔ, tā réngrán méi lái.
Lâu như vậy rồi mà anh ấy vẫn chưa đến.
- 虽然长大了,我仍然喜欢看动画片。繁: 雖然長大了,我仍然喜歡看動畫片。Suīrán zhǎng dà le, wǒ réngrán xǐhuān kàn dònghuàpiàn.
Dù đã lớn nhưng tôi vẫn thích xem phim hoạt hình.
- 十年过去了,这里仍然是老样子。繁: 十年過去了,這裡仍然是老樣子。Shí nián guòqù le, zhèlǐ réngrán shì lǎo yàngzi.
Mười năm trôi qua, nơi đây vẫn y như cũ.
- 尽管失败了很多次,他仍然没有放弃。繁: 儘管失敗了很多次,他仍然沒有放棄。Jǐnguǎn shībài le hěn duō cì, tā réngrán méiyǒu fàngqì.
Dù đã thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn không từ bỏ.
- 外面很吵,他仍然能专心学习。繁: 外面很吵,他仍然能專心學習。Wàimiàn hěn chǎo, tā réngrán néng zhuānxīn xuéxí.
Bên ngoài rất ồn ào, cậu ấy vẫn có thể tập trung học.
Lỗi thường gặp
- Sai:他不仍然想去。Đúng:他仍然不想去。
Phó từ phủ định như `不` hoặc `没` phải đứng sau `仍然`, không phải đứng trước.