若…则…
HSK 6nhược…tắc…
- Điều kiện
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
若…则… là cấu trúc 'nếu... thì...' trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn.
Giải thích (解释 jiěshì)
Đây là cách nói 'nếu... thì...' mang tính trang trọng, cổ điển, thường gặp trong văn viết, thành ngữ hoặc các bài phát biểu chính thức. 若 (ruò) đưa ra giả thiết, còn 则 (zé) giới thiệu kết quả hoặc suy luận logic từ giả thiết đó.
Trong khẩu ngữ hàng ngày, cấu trúc này nghe khá trịnh trọng và không tự nhiên. Thay vào đó, người ta thường dùng 如果…就….
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 若不努力,则一事无成。繁: 若不努力,則一事無成。Ruò bù nǔlì, zé yí shì wú chéng.
Nếu không nỗ lực thì sẽ không làm nên được việc gì.
- 若敌不动,我则不动。繁: 若敵不動,我則不動。Ruò dí bú dòng, wǒ zé bú dòng.
Nếu địch không động thì ta cũng không động.
- 若有疑问,则请及时联系。繁: 若有疑問,則請及時聯繫。Ruò yǒu yíwèn, zé qǐng jíshí liánxì.
Nếu có thắc mắc, xin vui lòng liên hệ kịp thời.
- 若此为真,则彼为假。繁: 若此為真,則彼為假。Ruò cǐ wéi zhēn, zé bǐ wéi jiǎ.
Nếu cái này là thật thì cái kia là giả.
- 若能重来,则我必珍惜。繁: 若能重來,則我必珍惜。Ruò néng chóng lái, zé wǒ bì zhēnxī.
Nếu có thể làm lại, tôi nhất định sẽ trân trọng.
Lỗi thường gặp
- Sai:若你明天来,则我们去看电影。Đúng:如果你明天来,我们就去看电影。
若…则… quá trang trọng cho các tình huống đời thường như hẹn hò. Nên dùng 如果…就… để câu nói tự nhiên hơn.
- Sai:若不努力,就一事无成。Đúng:若不努力,则一事无成。
若 thường đi cặp với 则 để tạo sự trang trọng, cân đối. Dùng 就 với 如果 sẽ tự nhiên hơn trong hầu hết các trường hợp.