Động từ + 起

HSK 3

khởi

  • Bổ ngữ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Động từ起 (来)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Bổ ngữ kết quả 起 dùng sau động từ để chỉ hành động bắt đầu hoặc một trạng thái mới xuất hiện.

Giải thích (解释 jiěshì)

Dùng làm bổ ngữ kết quả sau động từ để diễn tả hai ý chính:

  1. Bắt đầu một hành động: Hành động vừa mới bắt đầu và có thể sẽ tiếp diễn. Ví dụ: 唱起 (cất tiếng hát), 聊起 (bắt đầu trò chuyện).
  2. Chuyển động hướng lên: Diễn tả hành động có phương hướng đi lên. Ví dụ: 站起 (đứng dậy), 拿起 (cầm lên).

Trong nhiều trường hợp, thường đi kèm với thành 起来 để câu văn tự nhiên hơn, đặc biệt là với các động từ chỉ hành động của cơ thể.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他说起以前的故事。
    繁: 他說起以前的故事。 shuō yǐqián de gùshi.

    Anh ấy bắt đầu kể những câu chuyện ngày xưa.

  2. 妹妹唱起了一首歌。
    Mèimei chàng le shǒu gē.

    Em gái cất tiếng hát một bài ca.

  3. 他拿起桌上的笔。
    繁: 他拿起桌上的筆。 zhuō shàng de bǐ.

    Anh ấy cầm cây bút trên bàn lên.

  4. 我想起一个好主意。
    繁: 我想起一個好主意。 xiǎng ge hǎo zhǔyi.

    Tôi nghĩ ra một ý kiến hay.

  5. 请你站起来回答问题。
    繁: 請你站起來回答問題。Qǐng zhàn qǐlái huídá wèntí.

    Mời bạn đứng dậy trả lời câu hỏi.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我起看书。
    Đúng:我开始看书。

    起 là bổ ngữ, phải đứng sau động từ. Để nói "bắt đầu làm gì", hãy dùng động từ 开始.

  • Sai:他站起。
    Đúng:他站起来了。

    Với các động tác như 站 (đứng), 起 thường đi với 来 thành 起来 để diễn tả sự hoàn tất của động tác, giúp câu tự nhiên hơn.

Động từ + 起 | Ngữ pháp HSK 3 | KoiSpeak