Động từ + 下来 (kéo dài)

HSK 5

hạ lai

  • Bổ ngữ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Động từ下来

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Dùng sau động từ để chỉ hành động từ trên xuống dưới, hoặc một trạng thái được cố định, ổn định lại.

Giải thích (解释 jiěshì)

Bổ ngữ xu hướng 下来 có hai nghĩa chính:

  1. Nghĩa đen: Di chuyển từ nơi cao xuống nơi thấp. Ví dụ: 走下来 (đi xuống), 跳下来 (nhảy xuống).
  2. Nghĩa bóng: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái dần dần ổn định, được cố định lại, hoặc được ghi chép lại. Đây là cách dùng phổ biến hơn ở trình độ cao. Ví dụ: 停下来 (dừng lại và đứng yên), 安静下来 (yên tĩnh trở lại), 记下来 (ghi chép lại). Nó cũng có thể chỉ một thứ gì đó được lưu truyền từ quá khứ đến hiện tại.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他从树上跳下来了。
    繁: 他從樹上跳下來了。 cóng shù shàng tiào xiàlái le.

    Cậu ấy nhảy từ trên cây xuống rồi.

  2. 听到这个消息,他冷静下来了。
    繁: 聽到這個消息,他冷靜下來了。Tīngdào zhège xiāoxi, lěngjìng xiàlái le.

    Nghe được tin này, anh ấy đã bình tĩnh lại.

  3. 请把你的名字写下来。
    繁: 請把你的名字寫下來。Qǐng de míngzi xiě xiàlái.

    Mời bạn viết tên của mình ra.

  4. 雨终于停下来了。
    繁: 雨終於停下來了。 zhōngyú tíng xiàlái le.

    Mưa cuối cùng cũng tạnh rồi.

  5. 这个传统流传下来了。
    繁: 這個傳統流傳下來了。Zhège chuántǒng liúchuán xiàlái le.

    Truyền thống này đã được lưu truyền lại.

Lỗi thường gặp

  • Sai:请你安静下去。
    Đúng:请你安静下来。

    `下来` chỉ trạng thái ổn định, lắng xuống. `下去` chỉ sự tiếp diễn trong tương lai (ví dụ: nói tiếp đi - 说下去).

  • Sai:我下来记老师的话。
    Đúng:我把老师的话记下来了。

    `下来` là bổ ngữ, phải đứng ngay sau động từ mà nó bổ nghĩa, trong trường hợp này là `记` (ghi chép).

Động từ + 下来 (kéo dài) | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak