要不是…

HSK 5

yếu bất thị

  • Điều kiện

Cấu trúc (结构 jiégòu)

要不是Nguyên nhân (sự thật), (thì)Kết quả (giả định, trái sự thật)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

要不是 dùng để diễn tả một giả định trái với sự thật, có nghĩa là 'nếu không phải vì... thì đã...'.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cấu trúc 要不是... dùng để đưa ra một giả định trái ngược với thực tế, mang ý nghĩa 'nếu không phải là vì... thì đã...'. Mệnh đề đầu tiên (chứa 要不是) nêu lên một sự thật đã xảy ra. Mệnh đề thứ hai mô tả một kết quả giả định, một điều suýt nữa đã xảy ra nếu không có sự thật ở mệnh đề đầu. Vế sau thường đi kèm với , 已经, 可能 để nhấn mạnh kết quả giả định đó.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 要不是堵车,我就早到了。
    繁: 要不是堵車,我就早到了。Yàobúshì dǔchē, jiù zǎo dào le.

    Nếu không phải vì kẹt xe thì tôi đã đến sớm rồi.

  2. 要不是你帮忙,我就考不过了。
    繁: 要不是你幫忙,我就考不過了。Yàobúshì bāngmáng, jiù kǎo guò le.

    Nếu không có bạn giúp thì tôi đã thi rớt rồi.

  3. 要不是下雨,我就不会感冒了。
    繁: 要不是下雨,我就不會感冒了。Yàobúshì xià yǔ, jiù huì gǎnmào le.

    Nếu không phải vì trời mưa thì tôi đã không bị cảm.

  4. 要不是你提醒我,我就忘了。
    Yàobúshì tíxǐng wǒ, jiù wàng le.

    Nếu bạn không nhắc thì tôi đã quên mất rồi.

  5. 要不是他,我们可能就输了。
    繁: 要不是他,我們可能就輸了。Yàobúshì tā, wǒmen kěnéng jiù shū le.

    Nếu không phải nhờ anh ấy thì có lẽ chúng ta đã thua rồi.

Lỗi thường gặp

  • Sai:要不是他很高,他打篮球。
    Đúng:要不是他很高,他就打不了篮球。

    Vế sau phải là một kết quả giả định, trái với sự thật, thường dùng `就` để nối và thể hiện điều gì 'đã không xảy ra' hoặc 'sẽ khác đi'.

  • Sai:要不是你帮了我,我就完了。
    Đúng:要不是你帮忙,我就完了。

    Trong vế `要不是`, ta thường không dùng `了` sau động từ, vì trọng tâm là nêu lên điều kiện, không phải kể lại hành động đã hoàn tất.

要不是… | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak