一旦
HSK 4nhất đán
- Điều kiện
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
一旦 dùng để diễn tả một điều kiện giả định trong tương lai, mang nghĩa 'một khi... thì...'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Dùng 一旦 (yīdàn) để đưa ra một giả thiết, nhấn mạnh rằng một khi điều kiện này xảy ra, thì kết quả tương ứng sẽ ngay lập tức theo sau. Nó giống như 'nếu' nhưng mang sắc thái mạnh hơn, chỉ một sự kiện mang tính quyết định hoặc một bước ngoặt. Vế sau thường đi kèm với phó từ 就 hoặc 便 để nối kết quả.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 一旦开始,就不要放弃。繁: 一旦開始,就不要放棄。Yīdàn kāishǐ, jiù bùyào fàngqì.
Một khi đã bắt đầu thì đừng từ bỏ.
- 你一旦撒谎,就没人信你了。繁: 你一旦撒謊,就沒人信你了。Nǐ yīdàn sāhuǎng, jiù méi rén xìn nǐ le.
Bạn một khi đã nói dối thì sẽ không còn ai tin bạn nữa.
- 这个问题一旦出现,就很难解决。繁: 這個問題一旦出現,就很難解決。Zhège wèntí yīdàn chūxiàn, jiù hěn nán jiějué.
Vấn đề này một khi đã xuất hiện thì rất khó giải quyết.
- 他一旦决定了,就不会改变。繁: 他一旦決定了,就不會改變。Tā yīdàn juédìng le, jiù bù huì gǎibiàn.
Anh ấy một khi đã quyết định thì sẽ không thay đổi.
- 机会一旦错过,就不会再来。繁: 機會一旦錯過,就不會再來。Jīhuì yīdàn cuòguò, jiù bù huì zài lái.
Cơ hội một khi đã bỏ lỡ thì sẽ không quay trở lại.
Lỗi thường gặp
- Sai:我一旦昨天看见他了。Đúng:我昨天一看见他,就跑了。
一旦 không dùng cho sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Để diễn tả 'vừa mới... thì đã...', dùng cấu trúc '一...就...'.
- Sai:一旦他有钱,他常常去旅游。Đúng:只要他有钱,他就去旅游。
一旦 chỉ một sự kiện khởi đầu. Để diễn tả điều kiện kéo dài hoặc lặp lại ('hễ có tiền'), dùng '只要' (chỉ cần) sẽ tự nhiên hơn.