因而

HSK 5

nhân nhi

  • Liên từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Nguyên nhân因而Kết quả

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Liên từ 因而 dùng để nối hai vế câu, biểu thị vế sau là kết quả trực tiếp của vế trước.

Giải thích (解释 jiěshì)

因而 là một liên từ trang trọng, dùng để chỉ mối quan hệ nhân quả. Vế câu đứng trước 因而 là nguyên nhân, còn vế câu đứng sau là kết quả nảy sinh từ nguyên nhân đó. Nó tương tự như 因此 (do đó) hoặc 所以 (cho nên), nhưng thường được dùng nhiều hơn trong văn viết hoặc các tình huống cần sự trang trọng.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 雨下得很大,因而比赛取消了。
    繁: 雨下得很大,因而比賽取消了。 xià de hěn dà, yīn'ér bǐsài qǔxiāo le.

    Trời mưa rất to, do đó trận đấu đã bị hủy.

  2. 他学习很努力,因而考得很好。
    繁: 他學習很努力,因而考得很好。 xuéxí hěn nǔlì, yīn'ér kǎo de hěn hǎo.

    Anh ấy học rất chăm chỉ, vì vậy đã thi rất tốt.

  3. 他准备得很充分,因而面试很成功。
    繁: 他準備得很充分,因而面試很成功。 zhǔnbèi de hěn chōngfèn, yīn'ér miànshì hěn chénggōng.

    Anh ấy chuẩn bị rất kỹ lưỡng, do đó buổi phỏng vấn rất thành công.

  4. 他昨晚没睡好,因而今天精神不好。
    繁: 他昨晚沒睡好,因而今天精神不好。 zuówǎn méi shuì hǎo, yīn'ér jīntiān jīngshén hǎo.

    Tối qua anh ấy ngủ không ngon, vì thế hôm nay tinh thần không tốt.

  5. 这种产品质量好,因而很受欢迎。
    繁: 這種產品質量好,因而很受歡迎。Zhè zhǒng chǎnpǐn zhìliàng hǎo, yīn'ér hěn shòu huānyíng.

    Sản phẩm loại này chất lượng tốt, do đó rất được ưa chuộng.

Lỗi thường gặp

  • Sai:因为他生病了,因而他没来。
    Đúng:因为他生病了,所以他没来。

    Không dùng chung `因为` và `因而`. `因而` đã bao hàm ý "vì...nên". Có thể nói: `他生病了,因而没来。`

  • Sai:我喜欢运动,因而我弟弟也喜欢。
    Đúng:我喜欢运动,我弟弟也喜欢。

    `因而` phải nối nguyên nhân và kết quả. Việc bạn thích thể thao không phải là nguyên nhân trực tiếp khiến em trai bạn cũng thích.

因而 | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak