与…相比
HSK 5dữ…tương bỉ
- So sánh
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
与…相比 dùng để so sánh hai sự vật hoặc tình huống, thường mang tính trang trọng hơn cấu trúc 比.
Giải thích (解释 jiěshì)
Cấu trúc 与…相比 (yǔ…xiāng bǐ) có nghĩa là "so với…", dùng để đưa ra sự so sánh giữa hai đối tượng, sự việc hoặc tình huống. Đây là cách diễn đạt trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết hoặc các bối cảnh cần sự khách quan, phân tích. Cụm từ này thường được đặt ở đầu câu để thiết lập bối cảnh cho sự so sánh theo sau.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 与北京相比,上海更热闹。繁: 與北京相比,上海更熱鬧。Yǔ Běijīng xiāng bǐ, Shànghǎi gèng rènào.
So với Bắc Kinh, Thượng Hải náo nhiệt hơn.
- 与去年相比,今年的收入增加了。繁: 與去年相比,今年的收入增加了。Yǔ qùnián xiāng bǐ, jīnnián de shōurù zēngjiā le.
So với năm ngoái, thu nhập năm nay đã tăng lên.
- 与坐飞机相比,我更喜欢坐火车。繁: 與坐飛機相比,我更喜歡坐火車。Yǔ zuò fēijī xiāng bǐ, wǒ gèng xǐhuān zuò huǒchē.
So với đi máy bay, tôi thích đi tàu hỏa hơn.
- 与他的哥哥相比,他比较内向。繁: 與他的哥哥相比,他比較內向。Yǔ tā de gēge xiāng bǐ, tā bǐjiào nèixiàng.
So với anh trai, cậu ấy khá hướng nội.
- 与传统教学相比,在线学习更灵活。繁: 與傳統教學相比,在線學習更靈活。Yǔ chuántǒng jiàoxué xiāng bǐ, zàixiàn xuéxí gèng línghuó.
So với dạy học truyền thống, học trực tuyến linh hoạt hơn.
Lỗi thường gặp
- Sai:今天与昨天相比很热。Đúng:今天比昨天热。
Với so sánh đơn giản hàng ngày, dùng `比` tự nhiên hơn. `与…相比` thường dùng cho các so sánh phức tạp hoặc trong văn viết.
- Sai:他学习与我相比很好。Đúng:与我相比,他学习很好。
Cụm `与…相比` nên được đặt ở đầu câu hoặc đầu vế câu để làm rõ đối tượng đang được so sánh.