⽴
lập · đứng
lì (li4)
Bộ thủ số 117 · 5 nét (第 117 部首 · 5 画 dì 117 bùshǒu · 5 huà)
Bộ thủ ⽴ (lập) — nghĩa: đứng, 5 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, miêu tả hình ảnh một người đứng thẳng với hai chân để mặt đất. Nó biểu thị khái niệm "đứng" hay "tư thế đứng".
Mẹo nhớ: Hình như một người đứng thẳng với đầu ở trên, thân ở giữa, và hai chân chạm đất ở dưới.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
0 chữBộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.