mâu · cây mác

máo (mao2)

Bộ thủ số 110 · 5 nét (110 部首 · 5 110 bùshǒu · 5 huà)

Bộ thủ ⽭ (mâu) — nghĩa: cây mác, 5 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ mâu (⽭) bắt nguồn từ hình tượng của một cây mác hoặc thiết bị tấn công chiến tranh trong triện thư. Chữ tượng hình này thể hiện cấu trúc của một mũi nhọn hay lưỡi dao được gắn trên một cán dài.

Mẹo nhớ: Hãy nhớ bộ thủ mâu như một cây mác với mũi nhọn hướng lên trên và một cán thẳng dưới.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

1 chữ
  • máomâu

    thương; mũi nhọn

    5 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.