⽟
ngọc · ngọc
yù (yu4)
Bộ thủ số 96 · 5 nét (第 96 部首 · 5 画 dì 96 bùshǒu · 5 huà)
Bộ thủ ⽟ (ngọc) — nghĩa: ngọc, 5 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ ngọc xuất phát từ tượng hình của khối ngọc hoặc hạt ngọc, với các nét chéo nằm giữa biểu diễn cấu trúc tinh thể hoặc những đường vân của ngọc.
Mẹo nhớ: Nhớ bộ thủ ngọc như một viên ngọc quý bên trong có đường vân—hình vuông với các nét chéo ở giữa.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
5 chữngọc; ngọc thạch
HSK 45 nét
ngọc có tỳ vết
5 nét
tinh nghịch; quái gở
5 nét
tiếng lanh canh; tiếng keng
6 nét
(văn) ngọc trai không tròn; ngọc trai dị hình
6 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.