tây; phía tây
tây; phía tây
tây; phía tây(kế thừa)
中方向名,太阳下山的方向fāngxiàng míng, tàiyáng xiàshān de fāngxiàng
Mặt trời lặn ở phía tây.
phương Tây; hướng tây(kế thừa)
中方向名,太阳落下的一边fāngxiàng míng, tàiyáng làoxià de yībiān
Anh ấy thích đi đến các nước phương Tây.
Tây Ban Nha(kế thừa)
中来自西班牙的;属于西班牙的láizì Xībānnyà de;shǔyú Xībānnyà de
Anh ấy biết nói tiếng Tây Ban Nha.
tây; phía tây(kế thừa)
中方向名,太阳下山的方向fāngxiàng míng, tàiyáng xiàshān de fāngxiàng
Mặt trời lặn ở phía tây.
phương Tây; hướng tây(kế thừa)
中方向名,太阳落下的一边fāngxiàng míng, tàiyáng làoxià de yībiān
Anh ấy thích đi đến các nước phương Tây.
Tây Ban Nha(kế thừa)
中来自西班牙的;属于西班牙的láizì Xībānnyà de;shǔyú Xībānnyà de
Anh ấy biết nói tiếng Tây Ban Nha.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.