- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một người đắc đạo, gà chó cũng lên trời (người thân kẻ quen đều được nhờ lây) [thành ngữ]
Một người đắc đạo, cả gà chó cũng lên trời.
một người đắc đạo, gà chó cũng lên trời (người có quyền thế, cả họ được nhờ) [thành ngữ]
Một người đắc đạo, cả họ hàng cũng được nhờ.
một người đắc đạo, gà chó cũng lên trời (người thân kẻ quen đều được nhờ lây) [thành ngữ]
Một người đắc đạo, cả gà chó cũng lên trời.
một người đắc đạo, gà chó cũng lên trời (người có quyền thế, cả họ được nhờ) [thành ngữ]
Một người đắc đạo, cả họ hàng cũng được nhờ.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Hình chiếc gáo múc nước dâng lên, tượng trưng cho sự tăng tiến.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Hình chiếc gáo múc nước dâng lên, tượng trưng cho sự tăng tiến.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
một người đắc đạo, gà chó cũng lên trời (người thân kẻ quen đều được nhờ lây) [thành ngữ]
một người đắc đạo, gà chó cũng lên trời (người thân kẻ quen đều được nhờ lây) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.